đào nhiệm
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ nhiệm vụ, bỏ vị trí công tác một cách trái phép hoặc không được phép: Hành động tự ý rời bỏ công việc, chức vụ, vị trí được giao mà không có sự đồng ý hoặc chưa hoàn thành nghĩa vụ, trách nhiệm.
- Trốn tránh trách nhiệm, nghĩa vụ: Hành động từ bỏ một cách vô trách nhiệm các nhiệm vụ, bổn phận phải thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người lính đó đã bị kết tội đào nhiệm trong lúc chiến đấu.
- Không được phép đào nhiệm khi chưa có quyết định cho thôi việc.
- Anh ta đào nhiệm khỏi vị trí quản lý, để lại dự án dang dở.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tội đào nhiệm": một tội danh hoặc hành vi vi phạm kỷ luật nghiêm trọng do tự ý bỏ nhiệm vụ, vị trí.
- Tòa án quân sự xét xử binh nhì đó về tội đào nhiệm.
- "hành vi đào nhiệm": chỉ chung hành động bỏ nhiệm vụ, thường mang nghĩa tiêu cực và bị lên án.
- Hành vi đào nhiệm của anh ta đã gây thiệt hại lớn cho công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Đào ngũ (động từ): Bỏ hàng ngũ, bỏ đơn vị quân đội một cách trái phép. (Từ này thường dùng trong quân sự, trong khi "đào nhiệm" có phạm vi rộng hơn, có thể dùng trong các lĩnh vực dân sự).
- Bỏ nhiệm sở (cụm động từ): Từ bỏ nơi làm việc. (Nghĩa tương tự nhưng ít tính chất pháp lý/kỷ luật hơn "đào nhiệm").
Từ đồng nghĩa
- Trốn nhiệm vụ: Tránh né, không thực hiện nhiệm vụ được giao.
- Bỏ vị trí: Rời khỏi vị trí công tác (có thể mang tính trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Hoàn thành nhiệm vụ: Làm xong, thực hiện trọn vẹn nhiệm vụ.
- Tận tụy với nhiệm vụ: Hết lòng, chuyên cần với công việc được giao.
- Giữ vững vị trí: Kiên định, không rời bỏ vị trí công tác.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đào nhiệm" mang sắc thái rất tiêu cực và nghiêm trọng, thường được dùng trong văn bản pháp luật, quy định kỷ luật hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự vi phạm.
- Đây là một từ Hán Việt, kết hợp của "đào" (bỏ trốn, chạy trốn) và "nhiệm" (nhiệm vụ, chức vụ).